Chết đắng chết cay
Direct English translation
To die bitterly and acridly.
Equivalent English version
The heart knows its own bitterness
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh phải âm thầm chịu đựng nỗi đau đớn, tủi cực và cay đắng đến cùng cực mà không thể hoặc không dám nói ra. Cách đảo thành “đắng” trước “cay” vẫn nhấn mạnh sự dồn nén, uất ức và nhẫn nhục.
English explanation
Describes having to endure intense pain, humiliation, and bitterness in silence, without being able or daring to speak out. This variant, with the order reversed, still emphasizes suppressed suffering and pent-up resentment.
Variants